Fakel Voronezh
Nga
Fakel Voronezh Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Fakel Voronezh ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong 1. Liga
Fakel Voronezh ghi trung bình 1.30 bàn mỗi trận
Fakel Voronezh là đội đầu tiên ghi bàn trong 61% trong suốt 1. Liga
Fakel Voronezh không ghi được bàn trong 28% tại 1. Liga
Bàn thua
Fakel Voronezh để thủng lưới cứ mỗi 135 phút tại 1. Liga
Fakel Voronezh để thủng lưới trung bình 0.67 bàn mỗi trận
Fakel Voronezh đạt được 58% trận giữ sạch lưới tại 1. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fakel Voronezh đã tham gia trong 1. Liga
Fakel Voronezh tổng số bàn thắng mỗi trận 1.97 trong mỗi trận tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 31% đối với Fakel Voronezh tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 82% đối với Fakel Voronezh tại 1. Liga
CDG thống kê
Fakel Voronezh đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 28% trận đấu tại 1. Liga
Fakel Voronezh ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại 1. Liga
Fakel Voronezh ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại 1. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Fakel Voronezh ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong 1. Liga
Fakel Voronezh chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 31% số bàn thắng trong 1. Liga
Fakel Voronezh chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong 1. Liga
Fakel Voronezh ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong 1. Liga
Fakel Voronezh chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong 1. Liga
Fakel Voronezh chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong 1. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Fakel Voronezh ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong 1. Liga
Trong hiệp một, Fakel Voronezh ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong 1. Liga
Trong hiệp hai, Fakel Voronezh ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong 1. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Fakel Voronezh thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Fakel Voronezh có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Fakel Voronezh thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Fakel Voronezh có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Fakel Voronezh thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Fakel Voronezh có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Fakel Voronezh thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Fakel Voronezh có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Fakel Voronezh thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Fakel Voronezh có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Fakel Voronezh thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Fakel Voronezh có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Fakel Voronezh Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 19 | 11 | 4 | 58:28 | 30 | 68 | |
| 2 | 34 | 20 | 8 | 6 | 44:22 | 22 | 68 | |
| 3 | 34 | 18 | 7 | 9 | 51:31 | 20 | 61 | |
| 4 | 34 | 15 | 11 | 8 | 47:26 | 21 | 56 | |
| 5 | 34 | 12 | 13 | 9 | 46:34 | 12 | 49 | |
| 6 | 34 | 13 | 10 | 11 | 37:35 | 2 | 49 | |
| 7 | 34 | 12 | 13 | 9 | 46:41 | 5 | 49 | |
| 8 | 34 | 11 | 15 | 8 | 34:28 | 6 | 48 | |
| 9 | 34 | 12 | 10 | 12 | 37:39 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 10 | 14 | 10 | 42:40 | 2 | 44 | |
| 11 | 34 | 10 | 13 | 11 | 40:41 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 10 | 12 | 12 | 37:45 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 8 | 15 | 11 | 42:44 | -2 | 39 | |
| 14 | 34 | 9 | 10 | 15 | 35:48 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 9 | 10 | 15 | 32:40 | -8 | 37 | |
| 16 | 34 | 9 | 8 | 17 | 37:49 | -12 | 35 | |
| 17 | 34 | 5 | 11 | 18 | 16:44 | -28 | 26 | |
| 18 | 34 | 5 | 7 | 22 | 30:76 | -46 | 22 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Fakel Voronezh Biệt đội
No data for selected season